skythisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc người Scythia
Phát âm (IPA): [ˈskyːtɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | skythischer | skythische |
| Akkusativ | skythischen | skythische |
| Dativ | skythischem | skythischen |
| Genitiv | skythischen | skythischer |
Ví dụ
- Der skythische Bogen ist durch Abbildungen auf Vasen und Tellern dokumentiert. — Cung của người Scythia được minh chứng qua các hình vẽ trên bình hoa và đĩa.
Nghĩa khác
- das skythische Volk oder die skythische Sprache und Kultur betreffend