skrofulös
Nghĩa tiếng Việt: bị bệnh tràng nhạc
Phát âm (IPA): [skʁofuˈløːs]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | skrofulöser | skrofulöse |
| Akkusativ | skrofulösen | skrofulöse |
| Dativ | skrofulösem | skrofulösen |
| Genitiv | skrofulösen | skrofulöser |
Ví dụ
- Der Patient sah skrofulös aus. — Bệnh nhân trông có vẻ mắc bệnh tràng nhạc (lao hạch).
Nghĩa khác
- an Skrofulose leidend