Skiprofi
Nghĩa tiếng Việt: vận động viên trượt tuyết chuyên nghiệp
Phát âm (IPA): [ˈʃiːˌpʁoːfi]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Skiprofi
Số nhiều: die Skiprofis
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Skiprofi | Skiprofis |
| Akkusativ | Skiprofi | Skiprofis |
| Dativ | Skiprofi | Skiprofis |
| Genitiv | Skiprofis | Skiprofis |
Ví dụ
- „Nach Saisonende im April, wenn die große Urlaubszeit für Skiprofis beginnt, legt Shiffrin noch einmal los und absolviert ein vierwöchiges Trainingslager.“ — „Sau khi mùa giải kết thúc vào tháng Tư, thời điểm bắt đầu kỳ nghỉ lớn của các vận động viên trượt tuyết chuyên nghiệp, Shiffrin lại bắt tay ngay vào việc và hoàn thành đợt tập huấn kéo dài bốn tuần.“