Skihaserin
Nghĩa tiếng Việt: cô gái mê trượt tuyết
Phát âm (IPA): [ˈskiːazəˌʁɪn]
danh từ · trình độ B2
Giống: die Skihaserin
Số nhiều: die Skihaserinnen
Ví dụ
- Im Winter fährt die Skihaserin jedes Wochenende in die Berge. — Vào mùa đông, cô gái mê trượt tuyết đi núi mỗi cuối tuần.
Nghĩa khác
- người trượt tuyết nữ
- cô gái trượt tuyết
- người yêu trượt tuyết
- bạn gái trượt tuyết
- người tình trượt tuyết