Sitzungsmarathon
Nghĩa tiếng Việt: phiên họp kéo dài
danh từ · trình độ C1
Giống: der Sitzungsmarathon
Số nhiều: die sitzungsmarathons
Ví dụ
- Nach einem langen Sitzungsmarathon einigten sich die Politiker endlich. — Sau một chuỗi các cuộc họp kéo dài liên miên, các chính trị gia cuối cùng cũng đạt được thỏa thuận.
Nghĩa khác
- cuộc họp kéo dài
- cuộc họp marathon
- phiên họp marathon
- chuỗi họp liên tục
- kỳ họp dài