Situierungsadverb
Nghĩa tiếng Việt: trạng từ chỉ vị trí
Phát âm (IPA): [zituˈiːʁʊŋsʔatˌvɛʁp]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Situierungsadverb
Số nhiều: die Situierungsadverbien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Situierungsadverb | Situierungsadverbien |
| Akkusativ | Situierungsadverb | Situierungsadverbien |
| Dativ | Situierungsadverb | Situierungsadverbien |
| Genitiv | Situierungsadverbs | Situierungsadverbien |
Ví dụ
- Vor allem Lokal- und Temporaladverbien werden als Situierungsadverbien zusammengefasst, z.T. werden aber auch Kausal- und Modaladverbien dazugezählt. — Chủ yếu các trạng từ chỉ địa điểm và thời gian được xếp vào nhóm trạng từ chỉ tình huống, tuy nhiên một phần các trạng từ chỉ nguyên nhân và cách thức cũng được tính vào nhóm này.
- Situierungsadverbien beziehen sich normalerweise auf den gesamten Satz und sind mit wo, wann, wie oder warum erfragbar. — Trạng từ chỉ tình huống thường bổ nghĩa cho toàn bộ câu và có thể được hỏi bằng các từ: ở đâu, khi nào, như thế nào hoặc tại sao.
Nghĩa khác
- Adverb, das einen Gegenstand oder Sachverhalt in einen Raum- oder Zeitbezug setzt.