Sirenenklänge
Nghĩa tiếng Việt: tiếng còi hú
danh từ · trình độ C1
Giống: die Sirenenklänge
Số nhiều: die sirenenklängen
Ví dụ
- Laute Sirenenklänge rissen die Bewohner der Stadt mitten in der Nacht aus dem Schlaf. — Những âm thanh còi báo động vang dội đã đánh thức người dân thành phố dậy giữa đêm.
Nghĩa khác
- âm thanh còi báo động
- tiếng còi báo động
- âm thanh của còi báo động
- tiếng còi cứu hỏa
- tiếng còi cảnh sát