sinnergebender
Nghĩa tiếng Việt: tội lỗi
Phát âm (IPA): [ˈzɪnʔɛɐ̯ˌɡeːbn̩dɐ]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Dies ist kein sinnergebender Text, sondern eine zufällige Aneinanderreihung von Wörtern. — Đây không phải là một văn bản có ý nghĩa, mà là sự chắp vá ngẫu nhiên của các từ.
Nghĩa khác
- kẻ có tội
- người phạm tội
- ý nghĩa
- có ý nghĩa
- quan trọng