Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

sinnentstellender

Nghĩa tiếng Việt: bóp méo

Phát âm (IPA): [ˈzɪnʔɛntˌʃtɛləndɐ]

tính từ · trình độ C1

Ví dụ

Nghĩa khác