sinnentstellender
Nghĩa tiếng Việt: bóp méo
Phát âm (IPA): [ˈzɪnʔɛntˌʃtɛləndɐ]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Wegen sinnentstellender Übersetzungen kam es zu Missverständnissen zwischen den Partnern. — Vì những bản dịch làm sai lệch ý nghĩa nên đã xảy ra hiểu lầm giữa các đối tác.
Nghĩa khác
- làm sai lệch
- xuyên tạc
- bóp méo sự thật
- làm sai lệch ý nghĩa
- biến dạng