sinnenfreudig
Nghĩa tiếng Việt: thích hưởng thụ; nhục cảm
Phát âm (IPA): [ˈzɪnənˌfʁɔɪ̯dɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | sinnenfreudiger | sinnenfreudige |
| Akkusativ | sinnenfreudigen | sinnenfreudige |
| Dativ | sinnenfreudigem | sinnenfreudigen |
| Genitiv | sinnenfreudigen | sinnenfreudiger |
Ví dụ
- „Norio riecht sinnenfreudig am Wein, kostet und dreht dann das Glas genüsslich in seiner Hand.“ — „Norio say sưa ngửi hương rượu, nếm thử rồi thích thú xoay nhẹ ly rượu trong tay.“
- „Sie ist empathisch, hilfsbereit und sinnenfreudig, sie hat Glück, dass sie einen Beruf findet, in dem sie diese Potenziale ausleben kann.“ — „Cô ấy giàu sự đồng cảm, hay giúp đỡ người khác và tràn đầy đam mê; cô ấy may mắn khi tìm được một nghề nghiệp để có thể phát huy tối đa những tiềm năng này.“
- „Am Abend machte Sophie es sich im Wohnzimmer bequem und schaute sinnenfreudig fern – ein Luxus, den sie sich in ihren fernsehlosen Unterkünften nicht leisten konnte.“ — „Vào buổi tối, Sophie ngồi thoải mái trong phòng khách và thích thú xem ti vi – một sự xa xỉ mà cô không thể có được tại những nơi trọ không có ti vi của mình.“