Sinn für Humor
Nghĩa tiếng Việt: tính hài hước
Phát âm (IPA): zɪn fyːɐ̯ huːmɔɐ̯
cụm từ · trình độ C1
Ví dụ
- „Was für ein eigenartiger Sinn für Humor verbarg sich hinter diesem Plan?“ — „Khiếu hài hước kỳ quặc nào ẩn sau kế hoạch này vậy?“
- „The Great Western, hieß es, habe einen großartigen Sinn für Humor bei allem außer ihren Kochkünsten.“ — „Người ta bảo The Great Western rất có khiếu hài hước về mọi thứ, ngoại trừ tài nấu nướng của bà ấy.“
- „›Sie mögen verrückt sein, aber das schließt nicht aus, dass sie clever sind oder einen Sinn für Humor besitzen.‹“ — „›Họ có thể điên rồ, nhưng không loại trừ khả năng họ thông minh hoặc có khiếu hài hước.‹“