Simultananschlag
Nghĩa tiếng Việt: vụ tấn công đồng thời
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Simultananschlag
Số nhiều: die Simultananschläge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Simultananschlag | Simultananschläge |
| Akkusativ | Simultananschlag | Simultananschläge |
| Dativ | Simultananschlag | Simultananschlägen |
| Genitiv | Simultananschlags | Simultananschläge |
Ví dụ
- Häufiges Ziel sind dicht besetzte Nahverkehrsmittel, jüngst vermehrt als Simultananschläge. — Mục tiêu thường là các phương tiện giao thông công cộng đông kín người, gần đây ngày càng nhiều dưới dạng các vụ tấn công đồng thời.
- Doch von geschrumpften Raumverhältnissen profitiert nicht nur der Tourist, […], sondern eben auch der Schleuser, der Flugtickets verschafft, der Wirtschaftkriminelle, der schmutziges Geld verschiebt, oder der Terrorist, der Simultananschläge organisiert. — Nhưng không chỉ khách du lịch được hưởng lợi từ không gian bị thu hẹp, […] mà còn cả bọn buôn lậu kiếm vé máy bay, tội phạm kinh tế chuyển tiền bẩn, hay kẻ khủng bố tổ chức các vụ tấn công đồng thời.
- Nachrichtendienstler beunruhigt vor allem die Tatsache, dass in Madrid welche Organisation auch immer trotz des hohen Fahndungsdrucks unbemerkt einen derart ausgeklügelten Simultananschlag verüben konnte. — Điều khiến các nhân viên tình báo lo ngại nhất là việc tại Madrid, bất kể tổ chức nào, dù chịu áp lực truy nã rất lớn, vẫn có thể thực hiện một vụ tấn công đồng thời tinh vi đến vậy mà không bị phát hiện.
Nghĩa khác
- vụ đánh bom kép
- vụ xả súng đồng loạt
- vụ xả súng kép
- đánh đồng thời
- đánh song song