Simpels
Nghĩa tiếng Việt: đơn giản
Phát âm (IPA): [ˈzɪmpəls]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die naive Meinung des Simpels überraschte alle Anwesenden. — Ý kiến ngây thơ của kẻ khờ khạo đó đã làm tất cả những người có mặt ngạc nhiên.
Nghĩa khác
- dễ dàng
- bình thường
- giản dị
- mộc mạc
- điều đơn giản