Silozi
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Silozi
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Silozi
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Silozi | |
| Akkusativ | (das) Silozi | |
| Dativ | (dem) Silozi | |
| Genitiv | des Silozi |
Ví dụ
- Hast Du in Afrika auch Silozi gelernt? — Bạn cũng đã học Silozi ở châu Phi à?
- Die Hauptstämme (Massubia und Mafwe) sind mit denen in Zambia verwandt, Silozi ist nach wie vor Lingua franca. — Các bộ tộc chính (Massubia và Mafwe) có họ hàng với những bộ tộc ở Zambia, và Silozi vẫn là ngôn ngữ chung.
- Das A-Programm wird außer in Englisch und kurzen Sendungen in Chitonga und Silozi nur noch in Chibemba und Chinyanja gebracht[…] — "Ngoài tiếng Anh và các chương trình ngắn bằng Chitonga và Silozi, chương trình A chỉ còn được phát bằng Chibemba và Chinyanja[...]"
Nghĩa khác
- eine in Sambia und Simbabwe vom Volk der Lozi gesprochene Bantusprache