Siffkopp
Nghĩa tiếng Việt: kẻ bẩn thỉu
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Siffkopp
Số nhiều: die Siffköppe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Siffkopp | Siffköppe |
| Akkusativ | Siffkopp | Siffköppe |
| Dativ | Siffkopp | Siffköppen |
| Genitiv | Siffkopps | Siffköppe |
Ví dụ
- Lehrer: „Was ist das denn? Die Kniffte unter Deinem Tisch ist ja schon verschimmelt! Siffkopp!“ — Thầy giáo: "Cái gì thế này? Miếng bánh mì kẹp dưới gầm bàn của em đã mốc meo rồi kìa! Đồ bẩn thỉu!"
- Beispielsweise war ein auffallend Fettleibiger und zugleich Fresssüchtiger mit dem birnigen Spitznamen ‚Dicki, der Siffkopp‘ ständig in der Flüsterkneipe anzutreffen, […] Der unappetitliche Fettsack hat beim Essen immer geschwitzt wie in der Sauna […]. — Chẳng hạn, một kẻ béo phì rõ rệt và cũng phàm ăn với biệt danh ngớ ngẩn 'Dicki, thằng ở bẩn' thường xuyên xuất hiện ở quán rượu lậu, […] Gã béo gớm ghiếc ấy khi ăn lúc nào cũng đổ mồ hôi như trong phòng xông hơi […].
Nghĩa khác
- Mensch, der nicht auf Ordnung und Hygiene bedacht ist