siebenstöckig
Nghĩa tiếng Việt: bảy tầng
Phát âm (IPA): [ˈziːbn̩ˌʃtœkɪç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | siebenstöckiger | siebenstöckige |
| Akkusativ | siebenstöckigen | siebenstöckige |
| Dativ | siebenstöckigem | siebenstöckigen |
| Genitiv | siebenstöckigen | siebenstöckiger |
Ví dụ
- Das siebenstöckige Gebäude überstand das Erdbeben nahezu unbeschadet. — Tòa nhà bảy tầng gần như không bị tổn hại gì sau trận động đất.
- „Nomax ist eine Dateneingabefirma in einem siebenstöckigen Hochhaus am Stadtrand.“ — Nomax là một công ty nhập dữ liệu nằm trong tòa nhà cao tầng bảy tầng ở ngoại ô thành phố.