siebengeschossig
Nghĩa tiếng Việt: bảy tầng
Phát âm (IPA): [ˈziːbn̩ɡəˌʃɔsɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | siebengeschossiger | siebengeschossige |
| Akkusativ | siebengeschossigen | siebengeschossige |
| Dativ | siebengeschossigem | siebengeschossigen |
| Genitiv | siebengeschossigen | siebengeschossiger |
Ví dụ
- Dieses siebengeschossige Gebäude ist leider einsturzgefährdet. — Tòa nhà bảy tầng này không may có nguy cơ bị sập.