siebene
Nghĩa tiếng Việt: bảy
Phát âm (IPA): [ˈziːbənə]
trình độ C1
Ví dụ
- Wir waren alle siebene pünktlich am Bahnhof versammelt. — Cả bảy người chúng tôi đều đã tập hợp đúng giờ ở nhà ga.
Nghĩa khác
- die Kardinalzahl zwischen sechs und acht
Nghĩa tiếng Việt: bảy
Phát âm (IPA): [ˈziːbənə]
trình độ C1