sickig
Nghĩa tiếng Việt: có màu vàng xám
Phát âm (IPA): [ˈzɪkɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | sickiger | sickige |
| Akkusativ | sickigen | sickige |
| Dativ | sickigem | sickigen |
| Genitiv | sickigen | sickiger |
Ví dụ
- … jetzt muss ich nur noch meinen Freund beruhigen, weil der jetzt ziemlich sickig is… — … giờ tôi chỉ cần dỗ cho bạn trai bình tĩnh lại thôi, vì anh ấy đang khá bực mình…
- Grade die Katze von ihr hat da einen ziemlich langen Atem, wenn sie sickig is. — Riêng con mèo của cô ấy thì giận dai lắm khi nó bực bội.
Nghĩa khác
- angepisst, sauer, verärgert