Sicherheitsdialog
Nghĩa tiếng Việt: Đối thoại an ninh
Nghe phát âm Sicherheitsdialog
danh từ · trình độ C1
Giống: der Sicherheitsdialog
Số nhiều: die sicherheitsdialoge
Ví dụ
- Die beiden Staaten setzen ihren Sicherheitsdialog trotz der Spannungen fort. — Hai quốc gia vẫn tiếp tục cuộc đối thoại an ninh bất chấp những căng thẳng.
Nghĩa khác
- Đối thoại bảo mật
- Đối thoại an toàn
- an ninh đối thoại
- cuộc đối thoại an ninh
- cuộc đối thoại về an ninh