sichauf etwaseinstellen
Nghĩa tiếng Việt: được chuẩn bị cho điều gì đó
Phát âm (IPA): [ˈzɪçaʊ̯f ˈɛtvaˌzaɪ̯nʃtɛlən]
Nghe phát âm sichauf etwaseinstellen
cụm từ · trình độ B2
Ví dụ
- Man muss sich auf die neuen Arbeitsbedingungen erst einmal einstellen. — Bạn cần phải làm quen với các điều kiện làm việc mới trước đã.