sichAkk. etablieren
Nghĩa tiếng Việt: tạo dựng chỗ đứng
Phát âm (IPA): [zɪç ˈak ˌeːtaˈbliːʁən]
Nghe phát âm sichAkk. etablieren
động từ · trình độ B2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: ich etablierte mich,ich habe mich etabliert
Ví dụ
- Die Firma konnte sich erfolgreich auf dem internationalen Markt etablieren. — Công ty đã có thể khẳng định vị thế thành công trên thị trường quốc tế.