Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

sichAkk. etablieren

Nghĩa tiếng Việt: tạo dựng chỗ đứng

Phát âm (IPA): [zɪç ˈak ˌeːtaˈbliːʁən]

Nghe phát âm sichAkk. etablieren

động từ · trình độ B2

Chia động từ (Konjugation)

Dạng gốc cần thuộc: ich etablierte mich,ich habe mich etabliert

Ví dụ