sich beziehenauf+ A
Nghĩa tiếng Việt: tham chiếu, liên quan đến cái gì đó
Phát âm (IPA): [zɪç bəˈt͡siːəˌnaʊ̯f ˈplʊs ˈaː]
Nghe phát âm sich beziehenauf+ A
động từ · trình độ B2
Chia động từ (Konjugation)
Động từ phản thân — luôn chia kèm đại từ phản thân (mich, dich, sich, uns, euch).
Dạng gốc cần thuộc: ich bezog, haben bezogen
Ví dụ
- In meinem Aufsatz beziehe ich mich auf aktuelle wissenschaftliche Studien. — Trong bài luận của mình, tôi tham chiếu đến các nghiên cứu khoa học hiện tại.