shukan
Nghĩa tiếng Việt: lắc lư, đung đưa (phương ngữ)
Phát âm (IPA): [ˈʃuːkan]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: shukan · er/sie/es shukat · shukate · haben geshukat
Präsens (hiện tại)
| ich | shuka |
| du | shukast |
| er/sie/es | shukat |
| wir | shukan |
| ihr | shukat |
| sie/Sie | shukan |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | shukate |
| du | shukatest |
| er/sie/es | shukate |
| wir | shukaten |
| ihr | shukatet |
| sie/Sie | shukaten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe geshukat |
| du | hast geshukat |
| er/sie/es | hat geshukat |
| wir | haben geshukat |
| ihr | habt geshukat |
| sie/Sie | haben geshukat |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Wie werden ihn shukan! — Chúng ta sẽ cho hắn shukan!
Nghĩa khác
- jemandem stark zusetzen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er shukan → Đúng: er shukat (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)