Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

shukan

Nghĩa tiếng Việt: lắc lư, đung đưa (phương ngữ)

Phát âm (IPA): [ˈʃuːkan]

động từ · trình độ C2

Chia động từ (Konjugation)

Dạng gốc cần thuộc: shukan · er/sie/es shukat · shukate · haben geshukat

Präsens (hiện tại)

ichshuka
dushukast
er/sie/esshukat
wirshukan
ihrshukat
sie/Sieshukan

Präteritum (quá khứ đơn)

ichshukate
dushukatest
er/sie/esshukate
wirshukaten
ihrshukatet
sie/Sieshukaten

Perfekt (hiện tại hoàn thành)

ichhabe geshukat
duhast geshukat
er/sie/eshat geshukat
wirhaben geshukat
ihrhabt geshukat
sie/Siehaben geshukat

Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.

Ví dụ

Nghĩa khác

Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức