shishen
Nghĩa tiếng Việt: thốt lên sheesh
Phát âm (IPA): [ˈʃiːʃn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: shishen · er/sie/es shisht · shishte · haben geshisht
Präsens (hiện tại)
| ich | shishe |
| du | shishst |
| er/sie/es | shisht |
| wir | shishen |
| ihr | shisht |
| sie/Sie | shishen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | shishte |
| du | shishtest |
| er/sie/es | shishte |
| wir | shishten |
| ihr | shishtet |
| sie/Sie | shishten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe geshisht |
| du | hast geshisht |
| er/sie/es | hat geshisht |
| wir | haben geshisht |
| ihr | habt geshisht |
| sie/Sie | haben geshisht |
Ví dụ
- Und wenn Ihr Jüngster vom Waldapotheker (Drogendealer) kommt, blubbert und shisht (Wasserpfeife raucht), […] dann nur ja nicht abkatzen (Beherrschung verlieren) […]! — Và nếu đứa con út của bạn vừa từ chỗ gã bán thuốc về, đang phê pha và hút shisha, […] thì xin đừng nổi điên mất kiểm soát […]!
- Bei Brunos Partys wird immer viel geshisht. — Trong các bữa tiệc của Bruno, người ta luôn hút rất nhiều shisha.
- Wie oft shishst du? — Bạn có hay hút shisha không?
Nghĩa khác
- Wasserpfeife (Shisha) rauchen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er shishen → Đúng: er shisht (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)