Sexualtriebe
Nghĩa tiếng Việt: bản năng tình dục
Phát âm (IPA): [sɛksuˈaːlˌtʁiːbə]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Sexualtriebe
Ví dụ
- Bestimmte Hormone steuern die Sexualtriebe von Mensch und Tier. — Một số hormone nhất định kiểm soát các ham muốn tình dục của con người và động vật.
Nghĩa khác
- ham muốn tình dục
- thôi thúc tình dục
- dục vọng
- khao khát tình dục
- thúc đẩy tình dục