Sextal
Nghĩa tiếng Việt: kỳ hai tháng
Phát âm (IPA): [zɛksˈtaːl]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Sextal
Số nhiều: die Sextale
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Sextal | Sextale |
| Akkusativ | Sextal | Sextale |
| Dativ | Sextal | Sextalen |
| Genitiv | Sextals | Sextale |
Ví dụ
- Kommt aber nur Rauchern zugute, da Nichtraucherstuben im Sextal vorher von Rauchern belegt waren und umgekehrt. - (Internetbeleg) — Nhưng chỉ có lợi cho người hút thuốc, vì các phòng không hút thuốc ở Sextal trước đây đã bị người hút thuốc chiếm và ngược lại. - (dẫn chứng từ Internet)
Nghĩa khác
- Zeitraum von 2 Monaten (ein Sechstel eines Jahres, so lange dauert die Grundausbildung)