sexhungrig
Nghĩa tiếng Việt: cuồng dâm; thèm khát tình dục
Phát âm (IPA): [ˈsɛksˌhʊŋʁɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | sexhungriger | sexhungrige |
| Akkusativ | sexhungrigen | sexhungrige |
| Dativ | sexhungrigem | sexhungrigen |
| Genitiv | sexhungrigen | sexhungriger |
Ví dụ
- „Ausgehungert wie ihr seid, wird euch das wie das Paradies auf Erden erscheinen, wie eine kleine eingezäunte Luxuswohnanlage, wo Milch und Honig fließen, ein Tal voller sexhungriger Frauen und ewiger Erektionen.“ — Đói khát như các người thì nơi đó sẽ hiện ra như thiên đường nơi hạ giới, như một khu dân cư sang trọng nhỏ có rào chắn, nơi tràn ngập sữa và mật ong, một thung lũng đầy những người phụ nữ thèm khát tình dục và sự cương cứng vĩnh cửu.