Sessionswoche
Nghĩa tiếng Việt: tuần họp
danh từ · trình độ C1
Giống: die Sessionswoche
Số nhiều: die sessionswochen
Ví dụ
- Die Politiker debattierten während der langen Sessionswoche über den Bundeshaushalt. — Các chính trị gia đã tranh luận về ngân sách liên bang trong tuần họp nghị viện kéo dài.
Nghĩa khác
- tuần làm việc
- phiên họp
- kỳ họp
- tuần học
- tuần thi