Sessionstag
Nghĩa tiếng Việt: ngày họp
danh từ · trình độ C1
Giống: das Sessionstag
Số nhiều: die sessionstage
Ví dụ
- Am ersten Sessionstag diskutierte das Parlament über den Haushalt. — Vào ngày họp đầu tiên, quốc hội đã thảo luận về ngân sách.
Nghĩa khác
- ngày làm việc
- phiên họp
- ngày nghị sự
- ngày phiên
- buổi họp