Sessionsplanung
Nghĩa tiếng Việt: lập kế hoạch phiên họp
danh từ · trình độ C1
Giống: die Sessionsplanung
Số nhiều: die sessionsplanungen
Ví dụ
- Die genaue Sessionsplanung für die Konferenz wurde gestern fertiggestellt. — Kế hoạch phân chia phiên họp chi tiết cho hội nghị đã được hoàn tất ngày hôm qua.
Nghĩa khác
- lên lịch phiên họp
- kế hoạch phiên họp
- lập kế hoạch phiên
- lên lịch phiên
- hoạch định phiên