Sessionsfahrplan
Nghĩa tiếng Việt: lịch trình phiên họp
danh từ · trình độ C1
Giống: der Sessionsfahrplan
Ví dụ
- Die Abgeordneten müssen sich strikt an den aktuellen Sessionsfahrplan halten. — Các đại biểu phải tuân thủ nghiêm ngặt lịch trình phiên họp hiện tại.
Nghĩa khác
- chương trình phiên họp
- kế hoạch phiên họp
- chương trình nghị sự
- lịch họp
- lịch phiên