Sessionsbeginn
Nghĩa tiếng Việt: bắt đầu buổi học
danh từ · trình độ C1
Giống: der Sessionsbeginn
Số nhiều: die sessionsbeginne
Ví dụ
- Vor dem Sessionsbeginn trafen sich die Abgeordneten zu einer kurzen Besprechung. — Trước khi bắt đầu kỳ họp, các đại biểu đã gặp nhau để thảo luận ngắn.
Nghĩa khác
- khai mạc phiên họp
- bắt đầu phiên họp
- mở phiên họp
- bắt đầu phiên
- khởi đầu phiên