Sesseltanz
Nghĩa tiếng Việt: nhảy ghế
danh từ · trình độ C2
Giống: die Sesseltanz
Số nhiều: die sesseltanzn
Ví dụ
- Auf der Geburtstagsparty spielten die Kinder begeistert Sesseltanz. — Tại bữa tiệc sinh nhật, lũ trẻ đã chơi trò giành ghế một cách hào hứng.
Nghĩa khác
- vũ điệu ghế
- trò nhảy ghế
- múa ghế
- Khiêu vũ trên ghế bành