separierend
Nghĩa tiếng Việt: tách biệt
Phát âm (IPA): [zepaˈʁiːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Maßnahme wirkte separierend auf die verschiedenen Gruppen in der Schule. — Biện pháp này đã tạo ra tác động chia rẽ giữa các nhóm khác nhau trong trường học.
Nghĩa khác
- phân tách
- cô lập
- riêng biệt
- tách
- chia tách