Separatdrucke
Nghĩa tiếng Việt: bản in riêng
Phát âm (IPA): [zepaˈʁaːtˌdʁʊkə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Separatdrucke
Số nhiều: die Separatdrucken
Ví dụ
- Der Verlag erstellte mehrere Separatdrucke dieses wissenschaftlichen Artikels für die Fachkonferenz. — Nhà xuất bản đã in riêng nhiều bản bài báo khoa học này phục vụ cho hội nghị chuyên ngành.
Nghĩa khác
- tái bản
- in lại
- tái bản riêng
- bản in lại
- bản in tách biệt