Senfgurke
Nghĩa tiếng Việt: dưa chuột muối mù tạt
Phát âm (IPA): [ˈzɛnfˌɡʊʁkə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Senfgurke
Số nhiều: die Senfgurken
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Senfgurke | Senfgurken |
| Akkusativ | Senfgurke | Senfgurken |
| Dativ | Senfgurke | Senfgurken |
| Genitiv | Senfgurke | Senfgurken |
Ví dụ
- Eine grüne Gurke mit festem Fleisch und wenig Kernen ist gut geeignet, um daraus Senfgurken herzustellen. — Dưa chuột xanh thịt chắc và ít hạt rất thích hợp để làm món dưa chuột muối mù tạt.
- „Ich deutete auf eine Senfgurke.“ — „Tôi chỉ tay vào một quả dưa chuột muối mù tạt.“