senatorisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc thượng nghị sĩ
Phát âm (IPA): [zenaˈtoːʁɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | senatorischer | senatorische |
| Akkusativ | senatorischen | senatorische |
| Dativ | senatorischem | senatorischen |
| Genitiv | senatorischen | senatorischer |
Ví dụ
- „In Eilmärschen hetzt er nach Spanien, wo er binnen drei Monaten sieben senatorische Legionen zur Kapitulation bringt.“ — „Ông ta hành quân thần tốc đến Tây Ban Nha, nơi ông buộc bảy quân đoàn của viện nguyên lão phải đầu hàng trong vòng ba tháng.“