Semem
Nghĩa tiếng Việt: nghĩa tố
Phát âm (IPA): [zeˈmeːm]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Semem
Số nhiều: die Sememe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Semem | Sememe |
| Akkusativ | Semem | Sememe |
| Dativ | Semem | Sememen |
| Genitiv | Semems | Sememe |
Ví dụ
- Die Seme [erwachsen], [weiblich] sind Bestandteile der Sememe von Wörtern wie "Frau", "Löwin". — Các nét nghĩa [trưởng thành], [giống cái] là thành phần cấu tạo nên nghĩa tố của những từ như "Frau" (phụ nữ), "Löwin" (sư tử cái).
- Der nächste Schritt bestand darin, nicht nur ein Wortfeld, sondern auch die Bedeutung eines Lexems selbst, ein Semem, als Struktur zu verstehen, und zwar aufgebaut aus den einzelnen Semen. — Bước tiếp theo là xem không chỉ một trường từ vựng mà chính ý nghĩa của một từ vị, tức một nghĩa tố, như một cấu trúc được tạo thành từ các nét nghĩa riêng lẻ.
- Es ist ein lexikographisches Problem, ob sich Sememe eines polysemen Wortes in Haupt- und Nebenbedeutungen gliedern lassen; denn dadurch müßte die Reihenfolge der Bedeutungsangaben im Wörterbuch geregelt werden. — Liệu các nghĩa tố của một từ đa nghĩa có thể phân chia thành nghĩa chính và nghĩa phụ hay không là một vấn đề từ điển học; bởi vì điều đó sẽ quy định thứ tự trình bày nghĩa trong từ điển.
Nghĩa khác
- Bedeutung eines Wortes oder Morphems, verstanden als eine Kombination von Semen (semantischen Merkmalen)