Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Selbsteinschränkung

Nghĩa tiếng Việt: sự tự kiềm chế

Nghe phát âm Selbsteinschränkung

danh từ · trình độ C1

Giống: die Selbsteinschränkung

Số nhiều: die selbsteinschränkungen

Ví dụ

Nghĩa khác