Selbsteinschränkung
Nghĩa tiếng Việt: sự tự kiềm chế
Nghe phát âm Selbsteinschränkung
danh từ · trình độ C1
Giống: die Selbsteinschränkung
Số nhiều: die selbsteinschränkungen
Ví dụ
- In Krisenzeiten ist eine gewisse Selbsteinschränkung beim Konsum notwendig. — Trong thời kỳ khủng hoảng, sự tự tiết chế nhất định trong tiêu dùng là cần thiết.
Nghĩa khác
- sự tự hạn chế
- sự tự kiểm soát
- sự hạn chế bản thân
- sự tiết chế
- sự tự chủ