selbstbezüglich
Nghĩa tiếng Việt: tự quy chiếu; tự ám chỉ
Phát âm (IPA): [ˈzɛlpstbəˌt͡syːklɪç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | selbstbezüglicher | selbstbezügliche |
| Akkusativ | selbstbezüglichen | selbstbezügliche |
| Dativ | selbstbezüglichem | selbstbezüglichen |
| Genitiv | selbstbezüglichen | selbstbezüglicher |
Ví dụ
- „Nur ein Buchgestell tanzt ganz und gar selbstbezüglich aus der Reihe.“ — Chỉ có một giá sách là hoàn toàn tách biệt, không theo khuôn mẫu chung.
- „Mit weniger Popanz, Inszenierung und Dekadenz zwar, aber ähnlich inhaltsleer und selbstbezüglich.“ — Tuy ít phô trương, dàn dựng và suy đồi hơn, nhưng cũng rỗng tuếch và chỉ chăm chăm vào bản thân một cách tương tự.
- „Weil sie sich, selbstverliebt und selbstbezüglich, in Weltfremdheit und verkopfter Geistigkeit allzu sehr von der Gesellschaft entfernt hat?“ — Phải chăng vì tự luyến và chỉ biết đến mình, quá xa rời thực tế và trí thức hóa cực đoan nên họ đã cách quá xa xã hội?