Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Selbstbewirtschafter

Nghĩa tiếng Việt: người tự kinh doanh

Nghe phát âm Selbstbewirtschafter

danh từ · trình độ C1

Giống: der Selbstbewirtschafter

Số nhiều: die selbstbewirtschafter

Ví dụ

Nghĩa khác