selbander
Nghĩa tiếng Việt: cùng một người khác
Phát âm (IPA): [zɛlpˈʔandɐ]
trạng từ · trình độ C2
Ví dụ
- … Der dir nun Krieg verwehrte, nun du ihn so keck wünschest, Kampf selbander! — … Kẻ vừa từ chối chiến tranh với ngươi, nay khi ngươi táo bạo mong muốn điều đó, một trận quyết đấu tay đôi!
- Und sie begaben sich selbander zur Druckerei, um nach dem Preis beschlossener Plakate zu fragen. — Và hai người họ cùng nhau đến nhà in để hỏi giá các tấm áp phích đã quyết định in.
- "Fern hast du mich geleitet. Eine volle Nacht im Walde selbander wanderten wir." — "Người đã dẫn lối cho tôi từ phương xa. Cả một đêm dài trong rừng, chỉ có hai ta cùng nhau cất bước."
Nghĩa khác
- zu zweit