Sekretionen
Nghĩa tiếng Việt: chất tiết
Phát âm (IPA): [zekʁeˈt͡si̯oːnən]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Sekretionen
Ví dụ
- Die Analyse der Sekretionen lieferte wichtige Hinweise auf die Entzündung. — Việc phân tích các chất tiết đã cung cấp những manh mối quan trọng về tình trạng viêm nhiễm.
Nghĩa khác
- tiết dịch
- dịch tiết
- bài tiết
- tiết