Seitenbühnen
Nghĩa tiếng Việt: sân khấu phụ
Phát âm (IPA): [ˈzaɪ̯tn̩ˌbyːnən]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Seitenbühnen
Ví dụ
- Die Requisiten für das Theaterstück stehen auf den Seitenbühnen bereit. — Đạo cụ cho vở kịch đã được chuẩn bị sẵn ở các sân khấu phụ hai bên.
Nghĩa khác
- sân khấu bên
- bục phụ
- khu vực bên
- vùng phụ