Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Seitenbühnen

Nghĩa tiếng Việt: sân khấu phụ

Phát âm (IPA): [ˈzaɪ̯tn̩ˌbyːnən]

danh từ · trình độ C1

Giống: die Seitenbühnen

Ví dụ

Nghĩa khác