seismografische
Nghĩa tiếng Việt: địa chấn
Phát âm (IPA): [zaɪ̯smoˈɡʁaːfɪʃə]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die seismografische Station zeichnete leichte Erschütterungen auf. — Trạm địa chấn đã ghi nhận những rung chấn nhẹ.
Nghĩa khác
- động đất
- seismograph
- seismographic
- địa chấn kế
- máy đo địa chấn