seiltest ab
Nghĩa tiếng Việt: thả dây
Phát âm (IPA): [ˌzaɪ̯ltəst ˈap]
động từ · trình độ B2
Ví dụ
- Du seiltest ab und klettertest dann vorsichtig die Wand hinunter. — Bạn đã đu dây xuống và sau đó cẩn thận leo xuống vách tường.
Nghĩa khác
- hạ dây
- buông dây
- tôi sẽ thử
- tôi sẽ kiểm tra
- tôi sẽ thử nghiệm