seilst ab
Nghĩa tiếng Việt: leo lên
Phát âm (IPA): [ˌzaɪ̯lst ˈap]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Du seilst dich langsam von der steilen Felswand ab. — Bạn đang đu dây tụt xuống từ từ khỏi vách đá dốc đứng.
Nghĩa khác
- trèo lên
- bám vào
- từ chức
- thôi chức
- xin thôi