Sehzelle
Nghĩa tiếng Việt: tế bào thị giác
Phát âm (IPA): [ˈzeːˌt͡sɛlə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Sehzelle
Số nhiều: die Sehzellen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Sehzelle | Sehzellen |
| Akkusativ | Sehzelle | Sehzellen |
| Dativ | Sehzelle | Sehzellen |
| Genitiv | Sehzelle | Sehzellen |
Ví dụ
- „Die meist acht Sehzellen eines einzelnen Ommatidiums sind im Kreis angeordnet.“ — Thông thường, tám tế bào thị giác của một mắt đơn được sắp xếp theo hình tròn.