sehnigstes
Nghĩa tiếng Việt: mong mỏi nhất
Phát âm (IPA): [ˈzeːnɪçstəs]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er wählte das sehnigstes Fleischstück für die Zubereitung der Suppe aus. — Anh ấy đã chọn miếng thịt nhiều gân nhất để nấu súp.
Nghĩa khác
- tha thiết nhất
- khao khát nhất
- một cách tha thiết
- một cách mong mỏi
- thèm muốn nhất